to affect

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảnh hưởng, tác động
🎯
Đừng chỉ tra "to affect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a change in a person, thing, etc.
✏️
Câu ví dụ
Positive feedback can significantly affect an individual 's confidence and motivation .
Phản hồi tích cực có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin và động lực của một cá nhân.
✅
Luyện tập

"to affect" nghĩa là gì?