to affect
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ảnh hưởng, tác động
Đừng chỉ tra "to affect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a change in a person, thing, etc.
Câu ví dụ
Positive feedback can significantly affect an individual 's confidence and motivation .
Phản hồi tích cực có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin và động lực của một cá nhân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to affect" nghĩa là gì?