happiness

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc, niềm vui
💡
Definition (English)
the feeling of being happy and well
✏️
Câu ví dụ
Finding balance in life is essential for overall happiness and well-being .
Tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống là điều cần thiết cho hạnh phúc và sức khỏe tổng thể.
Luyện tập

"happiness" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này