to keep
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giữ, bảo quản
Definition (English)
to have or continue to have something
Câu ví dụ
She kept all his drawings as cherished mementos .
Cô ấy đã giữ tất cả các bức vẽ của anh ấy như những kỷ vật quý giá.
Luyện tập
"to keep" nghĩa là gì?