to keep
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giữ, bảo quản
Đừng chỉ tra "to keep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have or continue to have something
Câu ví dụ
She kept all his drawings as cherished mementos .
Cô ấy đã giữ tất cả các bức vẽ của anh ấy như những kỷ vật quý giá.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to keep" nghĩa là gì?