to keep

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữ, bảo quản
🎯
Đừng chỉ tra "to keep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have or continue to have something
✏️
Câu ví dụ
She kept all his drawings as cherished mementos .
Cô ấy đã giữ tất cả các bức vẽ của anh ấy như những kỷ vật quý giá.
✅
Luyện tập

"to keep" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ownership