Vietnamese

/viˌɛtnɑˈmis/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Việt Nam
🎯
Đừng chỉ tra "Vietnamese" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Vietnam, its people, or language
✏️
Câu ví dụ
We visited a Vietnamese market that sold an array of tropical fruits .
Chúng tôi đã ghé thăm một chợ Việt Nam bán nhiều loại trái cây nhiệt đới.
✅
Luyện tập

"Vietnamese" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities