Nghĩa tiếng Việt
Việt Nam
Đừng chỉ tra "Vietnamese" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging or relating to Vietnam, its people, or language
Câu ví dụ
We visited a Vietnamese market that sold an array of tropical fruits .
Chúng tôi đã ghé thăm một chợ Việt Nam bán nhiều loại trái cây nhiệt đới.
Luyện tập
"Vietnamese" nghĩa là gì?