Nghĩa tiếng Việt
máy ảnh, máy quay
Đừng chỉ tra "camera" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device or piece of equipment for taking photographs, making movies or television programs
Câu ví dụ
The digital camera allows instant preview of the photos.
Máy ảnh kỹ thuật số cho phép xem trước ảnh ngay lập tức.
Luyện tập
"camera" nghĩa là gì?