to regard

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
coi trọng, đánh giá
🎯
Đừng chỉ tra "to regard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think about someone or something in a specified way
✏️
Câu ví dụ
Employers often regard punctuality and reliability as important traits in employees .
Các nhà tuyển dụng thường coi sự đúng giờ và đáng tin cậy là những đặc điểm quan trọng ở nhân viên.
✅
Luyện tập

"to regard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency