to regard
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
coi trọng, đánh giá
Đừng chỉ tra "to regard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think about someone or something in a specified way
Câu ví dụ
Employers often regard punctuality and reliability as important traits in employees .
Các nhà tuyển dụng thường coi sự đúng giờ và đáng tin cậy là những đặc điểm quan trọng ở nhân viên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to regard" nghĩa là gì?