to ignore

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phớt lờ, không để ý
🎯
Đừng chỉ tra "to ignore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally pay no or little attention to someone or something
✏️
Câu ví dụ
Over the years , he has successfully ignored unnecessary criticism to focus on his goals .
Qua nhiều năm, anh ấy đã thành công trong việc phớt lờ những lời chỉ trích không cần thiết để tập trung vào mục tiêu của mình.
✅
Luyện tập

"to ignore" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Forgiveness and Disregard