to ignore
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phớt lờ, không để ý
Đừng chỉ tra "to ignore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally pay no or little attention to someone or something
Câu ví dụ
Over the years , he has successfully ignored unnecessary criticism to focus on his goals .
Qua nhiều năm, anh ấy đã thành công trong việc phớt lờ những lời chỉ trích không cần thiết để tập trung vào mục tiêu của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to ignore" nghĩa là gì?