melon

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưa, dưa hấu
🎯
Đừng chỉ tra "melon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a variety of fruits with yellow, green, or orange skin or juicy flesh that contains many seeds in its center
✏️
Câu ví dụ
The cool and crisp texture of the melon provided a pleasant contrast to the hot weather .
Kết cấu mát lạnh và giòn của dưa tạo nên sự tương phản dễ chịu với thời tiết nóng.
✅
Luyện tập

"melon" nghĩa là gì?