Nghĩa tiếng Việt
dưa, dưa hấu
Đừng chỉ tra "melon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a variety of fruits with yellow, green, or orange skin or juicy flesh that contains many seeds in its center
Câu ví dụ
The cool and crisp texture of the melon provided a pleasant contrast to the hot weather .
Kết cấu mát lạnh và giòn của dưa tạo nên sự tương phản dễ chịu với thời tiết nóng.
Luyện tập
"melon" nghĩa là gì?