Nghĩa tiếng Việt
hành lý, vali
Đừng chỉ tra "luggage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suitcases, bags, etc. to keep one's clothes and other belongings while traveling
Câu ví dụ
The luggage carousel was crowded with travelers waiting for their bags.
Băng chuyền hành lý đông nghịt du khách đang chờ đợi hành lý của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
baggage hành lý
Luyện tập
"luggage" nghĩa là gì?