Nghĩa tiếng Việt
ngày
Đừng chỉ tra "date" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific day in a month or sometimes a year, shown using a number and sometimes a name
Câu ví dụ
We should mark the date on the calendar for our family gathering .
Chúng ta nên đánh dấu ngày trên lịch cho buổi họp mặt gia đình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"date" nghĩa là gì?