date

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày
🎯
Đừng chỉ tra "date" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific day in a month or sometimes a year, shown using a number and sometimes a name
✏️
Câu ví dụ
We should mark the date on the calendar for our family gathering .
Chúng ta nên đánh dấu ngày trên lịch cho buổi họp mặt gia đình.
✅
Luyện tập

"date" nghĩa là gì?