Nghĩa tiếng Việt
chân dung, bức vẽ chân dung
Đừng chỉ tra "portrait" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a drawing, photograph, or painting of a person, particularly of their face and shoulders
Câu ví dụ
The museum displayed an array of historical portraits from different eras .
Bảo tàng đã trưng bày một loạt các chân dung lịch sử từ các thời đại khác nhau.
Luyện tập
"portrait" nghĩa là gì?