self-respect

/ˌsɛɫfɹɪˈspɛkt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng tự trọng, sự tự tôn
🎯
Đừng chỉ tra "self-respect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling that shows a person values themselves and is confident about who they are
✏️
Câu ví dụ
Emily 's commitment to self-respect guided her in setting healthy boundaries in her personal and professional relationships .
Sự cam kết của Emily với lòng tự trọng đã hướng dẫn cô ấy trong việc thiết lập ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
✅
Luyện tập

"self-respect" nghĩa là gì?