essential

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết yếu, cần thiết
🎯
Đừng chỉ tra "essential" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very necessary for a particular purpose or situation
✏️
Câu ví dụ
Safety equipment is essential for workers in hazardous environments .
Thiết bị an toàn là cần thiết cho người lao động trong môi trường nguy hiểm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"essential" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality