Nghĩa tiếng Việt
thiết yếu, cần thiết
Đừng chỉ tra "essential" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very necessary for a particular purpose or situation
Câu ví dụ
Safety equipment is essential for workers in hazardous environments .
Thiết bị an toàn là cần thiết cho người lao động trong môi trường nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
indispensable không thể thiếu, cần thiết
Luyện tập
"essential" nghĩa là gì?