to hang

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
treo, mắc
🎯
Đừng chỉ tra "to hang" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to attach something to a higher point so that it is supported from above and can swing freely
✏️
Câu ví dụ
They hung string lights around the patio for decoration .
Họ đã treo đèn dây xung quanh hiên để trang trí.
✅
Luyện tập

"to hang" nghĩa là gì?