to hang
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
treo, mắc
Đừng chỉ tra "to hang" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to attach something to a higher point so that it is supported from above and can swing freely
Câu ví dụ
They hung string lights around the patio for decoration .
Họ đã treo đèn dây xung quanh hiên để trang trí.
Luyện tập
"to hang" nghĩa là gì?