to celebrate

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn mừng, kỷ niệm
🎯
Đừng chỉ tra "to celebrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do something special such as dancing or drinking that shows one is happy for an event
✏️
Câu ví dụ
They have celebrated the completion of the project with a team-building retreat .
Họ đã ăn mừng việc hoàn thành dự án với một chuyến đi xây dựng đội ngũ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to celebrate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports