to celebrate
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ăn mừng, kỷ niệm
Đừng chỉ tra "to celebrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do something special such as dancing or drinking that shows one is happy for an event
Câu ví dụ
They have celebrated the completion of the project with a team-building retreat .
Họ đã ăn mừng việc hoàn thành dự án với một chuyến đi xây dựng đội ngũ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to celebrate" nghĩa là gì?