Nghĩa tiếng Việt
mục, vật phẩm
Đừng chỉ tra "item" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a distinct thing, often an individual object or entry in a list or collection
Câu ví dụ
This item is not available in our online store .
Mặt hàng này không có sẵn trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"item" nghĩa là gì?