item

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mục, vật phẩm
🎯
Đừng chỉ tra "item" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a distinct thing, often an individual object or entry in a list or collection
✏️
Câu ví dụ
This item is not available in our online store .
Mặt hàng này không có sẵn trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"item" nghĩa là gì?