nervous
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
Definition (English)
tending to easily get worried or frightened about things
Câu ví dụ
The anxious , nervous student fidgeted in his seat during the exam .
Học sinh lo lắng, bồn chồn ngồi không yên trong suốt kỳ thi.
Luyện tập
"nervous" nghĩa là gì?