Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
Đừng chỉ tra "nervous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tending to easily get worried or frightened about things
Câu ví dụ
The anxious , nervous student fidgeted in his seat during the exam .
Học sinh lo lắng, bồn chồn ngồi không yên trong suốt kỳ thi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"nervous" nghĩa là gì?