Nghĩa tiếng Việt
kỹ năng, tài năng
Đừng chỉ tra "skill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an ability to do something well, especially after training
Câu ví dụ
The athlete 's skill in dribbling and shooting made him a star player on the basketball team .
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"skill" nghĩa là gì?