French

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Pháp
🎯
Đừng chỉ tra "French" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the country, people, culture, or language of France
✏️
Câu ví dụ
She loves to eat French pastries like croissants and pain au chocolat.
Cô ấy thích ăn bánh ngọt Pháp như bánh sừng bò và bánh sô cô la.
✅
Luyện tập

"French" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities