Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, kiên cường
Đừng chỉ tra "tough" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) strong and able to deal with problems
Câu ví dụ
My grandmother is tough, she raised six children on her own .
Bà tôi mạnh mẽ, bà đã một mình nuôi sáu đứa con.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rugged bền bỉ, chắc chắn
Trái nghĩa
tender mềm, dễ nhai
Luyện tập
"tough" nghĩa là gì?