tough

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, kiên cường
🎯
Đừng chỉ tra "tough" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) strong and able to deal with problems
✏️
Câu ví dụ
My grandmother is tough, she raised six children on her own .
Bà tôi mạnh mẽ, bà đã một mình nuôi sáu đứa con.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"tough" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits