idea

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ý tưởng, đề xuất
🎯
Đừng chỉ tra "idea" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a suggestion or thought about something that we could do
✏️
Câu ví dụ
The manager welcomed any ideas from the employees to enhance workplace morale .
Người quản lý hoan nghênh mọi ý tưởng từ nhân viên để nâng cao tinh thần làm việc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"idea" nghĩa là gì?