clear

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, dễ hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "clear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easy to understand
✏️
Câu ví dụ
The rules of the game were clear, making it easy for newcomers to join .
Luật chơi rất rõ ràng, giúp người mới dễ dàng tham gia.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"clear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place