Nghĩa tiếng Việt
vấn đề, sự việc
Đừng chỉ tra "matter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation or subject that needs to be dealt with or considered
Câu ví dụ
The matter of budget allocation was discussed during the meeting .
Vấn đề phân bổ ngân sách đã được thảo luận trong cuộc họp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"matter" nghĩa là gì?