landscape

/ˈɫænˌskeɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong cảnh, toàn cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "landscape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of scenery visible in a single view
✏️
Câu ví dụ
The garden was designed to enhance the natural landscape.
Khu vườn được thiết kế để làm nổi bật phong cảnh tự nhiên.
✅
Luyện tập

"landscape" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters