Nghĩa tiếng Việt
phong cảnh, toàn cảnh
Đừng chỉ tra "landscape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of scenery visible in a single view
Câu ví dụ
The garden was designed to enhance the natural landscape.
Khu vườn được thiết kế để làm nổi bật phong cảnh tự nhiên.
Luyện tập
"landscape" nghĩa là gì?