hope

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hy vọng, niềm tin
🎯
Đừng chỉ tra "hope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of expectation and desire for a particular thing to happen or to be true
✏️
Câu ví dụ
The discovery of a potential treatment gave hope to patients suffering from the disease .
Việc phát hiện ra một phương pháp điều trị tiềm năng đã mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc bệnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"hope" nghĩa là gì?