Nghĩa tiếng Việt
hy vọng, niềm tin
Đừng chỉ tra "hope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of expectation and desire for a particular thing to happen or to be true
Câu ví dụ
The discovery of a potential treatment gave hope to patients suffering from the disease .
Việc phát hiện ra một phương pháp điều trị tiềm năng đã mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc bệnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
promise lời hứa, cam kết
Luyện tập
"hope" nghĩa là gì?