to exert

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ảnh hưởng, áp dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to exert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put force on something or to use power in order to influence someone or something
✏️
Câu ví dụ
Large corporations often exert a significant influence on market trends .
Các tập đoàn lớn thường gây ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thị trường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to exert" nghĩa là gì?