to exert
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gây ảnh hưởng, áp dụng
Đừng chỉ tra "to exert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put force on something or to use power in order to influence someone or something
Câu ví dụ
Large corporations often exert a significant influence on market trends .
Các tập đoàn lớn thường gây ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thị trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to exercise tập thể dục, vận động
Luyện tập
"to exert" nghĩa là gì?