Nghĩa tiếng Việt
suy đoán, giả định
Đừng chỉ tra "speculative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
according to opinions or guesses instead of facts or evidence
Câu ví dụ
She offered a speculative explanation for his sudden disappearance , based on rumors she had heard .
Cô ấy đưa ra một lời giải thích su đoán cho sự biến mất đột ngột của anh ta, dựa trên những tin đồn cô ấy đã nghe.
Luyện tập
"speculative" nghĩa là gì?