speculative

/ˈspɛkjəɫətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy đoán, giả định
🎯
Đừng chỉ tra "speculative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
according to opinions or guesses instead of facts or evidence
✏️
Câu ví dụ
She offered a speculative explanation for his sudden disappearance , based on rumors she had heard .
Cô ấy đưa ra một lời giải thích su đoán cho sự biến mất đột ngột của anh ta, dựa trên những tin đồn cô ấy đã nghe.
✅
Luyện tập

"speculative" nghĩa là gì?