Nghĩa tiếng Việt
sự vô tội, tình trạng không phạm tội
Đừng chỉ tra "innocence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of not being guilty of a crime or offense
Câu ví dụ
She was released from prison after DNA evidence proved her innocence.
Cô ấy đã được thả ra khỏi nhà tù sau khi bằng chứng DNA chứng minh sự vô tội của cô.
Luyện tập
"innocence" nghĩa là gì?