imminent

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, cận kề
🎯
Đừng chỉ tra "imminent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(particularly of something unpleasant) likely to take place in the near future
✏️
Câu ví dụ
The soldiers braced for the imminent attack from the enemy forces .
Những người lính chuẩn bị cho cuộc tấn công sắp xảy ra từ lực lượng địch.
✅
Luyện tập

"imminent" nghĩa là gì?