Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, cận kề
Đừng chỉ tra "imminent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(particularly of something unpleasant) likely to take place in the near future
Câu ví dụ
The soldiers braced for the imminent attack from the enemy forces .
Những người lính chuẩn bị cho cuộc tấn công sắp xảy ra từ lực lượng địch.
Luyện tập
"imminent" nghĩa là gì?