to insult
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, lăng mạ
Đừng chỉ tra "to insult" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally say or do something that disrespects or humiliates someone
Câu ví dụ
The comedian 's jokes crossed the line and began to insult certain groups , causing discomfort in the audience .
Những câu đùa của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn và bắt đầu xúc phạm một số nhóm, gây khó chịu cho khán giả.
Luyện tập
"to insult" nghĩa là gì?