to insult

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, lăng mạ
💡
Definition (English)
to intentionally say or do something that disrespects or humiliates someone
✏️
Câu ví dụ
The comedian 's jokes crossed the line and began to insult certain groups , causing discomfort in the audience .
Những câu đùa của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn và bắt đầu xúc phạm một số nhóm, gây khó chịu cho khán giả.
Luyện tập

"to insult" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negative Communication