to filter
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lọc, làm sạch
Đừng chỉ tra "to filter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pass gas, liquid, light, etc. through something in order to remove unwanted substances
Câu ví dụ
The mechanic recently filtered the engine oil to keep it clean and lubricated .
Thợ máy gần đây đã lọc dầu động cơ để giữ cho nó sạch sẽ và bôi trơn.
Luyện tập
"to filter" nghĩa là gì?