to slam

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng sầm, đóng mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to slam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully or violently shut or close a door, lid, or other object
✏️
Câu ví dụ
The wind forcefully slammed the front door , causing it to shake .
Gió đóng sầm cánh cửa trước một cách mạnh mẽ, khiến nó rung lên.
✅
Luyện tập

"to slam" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force