Nghĩa tiếng Việt
nhạc trưởng, dây dẫn
Đừng chỉ tra "conductor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who guides and directs an orchestra
Câu ví dụ
He 's admired for his ability to communicate musical ideas and emotions effectively as a conductor.
Anh ấy được ngưỡng mộ vì khả năng truyền đạt hiệu quả ý tưởng và cảm xúc âm nhạc với tư cách là một nhạc trưởng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
director đạo diễn
Luyện tập
"conductor" nghĩa là gì?