conductor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạc trưởng, dây dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "conductor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who guides and directs an orchestra
✏️
Câu ví dụ
He 's admired for his ability to communicate musical ideas and emotions effectively as a conductor.
Anh ấy được ngưỡng mộ vì khả năng truyền đạt hiệu quả ý tưởng và cảm xúc âm nhạc với tư cách là một nhạc trưởng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa director đạo diễn
✅
Luyện tập

"conductor" nghĩa là gì?