to blossom
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nở hoa, đâm chồi
Đừng chỉ tra "to blossom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a plant) to bear flowers, especially flowers that are not fully open
Câu ví dụ
With the arrival of warmer weather , the tulips began to blossom, adding splashes of color to the garden .
Với sự xuất hiện của thời tiết ấm hơn, những bông hoa tulip bắt đầu nở hoa, thêm những vệt màu sắc vào khu vườn.
Luyện tập
"to blossom" nghĩa là gì?