ranged weapon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vũ khí tầm xa, vũ khí ném
Đừng chỉ tra "ranged weapon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any weapon that is capable of hitting a target at a distance beyond the reach of hands
Câu ví dụ
Hunters in the wild relied on their trusty crossbows as a silent and effective ranged weapon for taking down game .
Những thợ săn trong tự nhiên dựa vào cây nỏ đáng tin cậy của họ như một vũ khí tầm xa im lặng và hiệu quả để hạ gục con mồi.
Luyện tập
"ranged weapon" nghĩa là gì?