to simulate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mô phỏng, tái tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to simulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to match the same qualities as someone or something
✏️
Câu ví dụ
The medical students practiced on a mannequin that simulates human responses during surgery .
Các sinh viên y khoa đã thực hành trên một ma-nơ-canh mô phỏng phản ứng của con người trong khi phẫu thuật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to copy sao chép
✅
Luyện tập

"to simulate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Replication and Imitation