to simulate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mô phỏng, tái tạo
Đừng chỉ tra "to simulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to match the same qualities as someone or something
Câu ví dụ
The medical students practiced on a mannequin that simulates human responses during surgery .
Các sinh viên y khoa đã thực hành trên một ma-nơ-canh mô phỏng phản ứng của con người trong khi phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to copy sao chép
Luyện tập
"to simulate" nghĩa là gì?