Nghĩa tiếng Việt
giải cứu, sự cứu hộ
Đừng chỉ tra "rescue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action or process of saving someone or something
Câu ví dụ
The rescue mission to retrieve the stranded hikers was successful, bringing them back safely.
Nhiệm vụ cứu hộ để đưa những người đi bộ đường dài mắc kẹt trở về đã thành công, đưa họ trở lại an toàn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
saving tiết kiệm, khoản tiết kiệm
Luyện tập
"rescue" nghĩa là gì?