to glance

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liếc nhìn, nhìn nhanh
💡
Definition (English)
to briefly look at someone or something
✏️
Câu ví dụ
I have glanced at the new magazine , but I have n't read it thoroughly .
Tôi đã liếc nhìn tạp chí mới, nhưng chưa đọc kỹ.
Luyện tập

"to glance" nghĩa là gì?