medieval

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời trung cổ, thuộc về thời Trung Cổ
🎯
Đừng chỉ tra "medieval" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or related to the Middle Ages, the period in European history from roughly the 5th to the 15th century
✏️
Câu ví dụ
Medieval armor and weapons are displayed in the exhibit on chivalric knights .
Áo giáp và vũ khí thời trung cổ được trưng bày trong triển lãm về các hiệp sĩ.
✅
Luyện tập

"medieval" nghĩa là gì?