Jesus

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chúa Giêsu, Đấng Christ
🎯
Đừng chỉ tra "Jesus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the man whose followers believe to be the son of God and whose teachings are the foundation of the Christian religion
✏️
Câu ví dụ
The resurrection of Jesus is celebrated by Christians around the world on Easter Sunday .
Sự phục sinh của Chúa Giêsu được các tín đồ Cơ đốc trên khắp thế giới kỷ niệm vào Chủ nhật Phục sinh.
✅
Luyện tập

"Jesus" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religious Interjections