Nghĩa tiếng Việt
thần học, khoa học tôn giáo
Đừng chỉ tra "theology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study of religions and faiths
Câu ví dụ
He pursued a career in theology to become a religious leader .
Ông theo đuổi sự nghiệp trong thần học để trở thành một nhà lãnh đạo tôn giáo.
Luyện tập
"theology" nghĩa là gì?