theology

/θiˈɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần học, khoa học tôn giáo
🎯
Đừng chỉ tra "theology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of religions and faiths
✏️
Câu ví dụ
He pursued a career in theology to become a religious leader .
Ông theo đuổi sự nghiệp trong thần học để trở thành một nhà lãnh đạo tôn giáo.
✅
Luyện tập

"theology" nghĩa là gì?