to inspect

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét
🎯
Đừng chỉ tra "to inspect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully examine something to check its condition or make sure it meets standards
✏️
Câu ví dụ
The supervisor inspects the machinery to detect any signs of wear or malfunction .
Người giám sát kiểm tra máy móc để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hao mòn hoặc trục trặc nào.
✅
Luyện tập

"to inspect" nghĩa là gì?