to inspect
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét
Đừng chỉ tra "to inspect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully examine something to check its condition or make sure it meets standards
Câu ví dụ
The supervisor inspects the machinery to detect any signs of wear or malfunction .
Người giám sát kiểm tra máy móc để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hao mòn hoặc trục trặc nào.
Luyện tập
"to inspect" nghĩa là gì?