to confine
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn, hạn chế
Đừng chỉ tra "to confine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep someone or something within limits of different types, such as subject, activity, area, etc.
Câu ví dụ
The new regulations confine the use of drones to designated areas .
Các quy định mới giới hạn việc sử dụng máy bay không người lái vào các khu vực được chỉ định.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to limit giới hạn
Trái nghĩa
to free giải phóng, thả ra
Luyện tập
"to confine" nghĩa là gì?