to dream
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
mơ, nằm mơ
Đừng chỉ tra "to dream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience something in our mind while we are asleep
Câu ví dụ
She dreamt of being able to breathe underwater .
Cô ấy mơ về việc có thể thở dưới nước.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to daydream mơ mộng, mơ tưởng
Luyện tập
"to dream" nghĩa là gì?