Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cân đối
Đừng chỉ tra "fit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
healthy and strong, especially due to regular physical exercise or balanced diet
Câu ví dụ
She follows a balanced diet , and her doctor says she 's very fit.
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
set sẵn sàng, chuẩn bị
Trái nghĩa
unfit không phù hợp, không đủ khả...
Luyện tập
"fit" nghĩa là gì?