fit

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cân đối
🎯
Đừng chỉ tra "fit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
healthy and strong, especially due to regular physical exercise or balanced diet
✏️
Câu ví dụ
She follows a balanced diet , and her doctor says she 's very fit.
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"fit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape