Nghĩa tiếng Việt
không có gì, không gì cả
Đừng chỉ tra "nothing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not a single thing
Câu ví dụ
The explorers ventured deep into the forest but found nothing but dense foliage .
Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm tiến sâu vào rừng nhưng không tìm thấy gì ngoài tán lá rậm rạp.
Luyện tập
"nothing" nghĩa là gì?