to daydream
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mơ mộng, mơ tưởng
Đừng chỉ tra "to daydream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to imagine things while one is awake
Câu ví dụ
She spent the afternoon daydreaming by the window, lost in her thoughts.
Cô ấy dành cả buổi chiều để mơ mộng bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to dream mơ, nằm mơ
Luyện tập
"to daydream" nghĩa là gì?