to daydream

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mơ mộng, mơ tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to daydream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to imagine things while one is awake
✏️
Câu ví dụ
She spent the afternoon daydreaming by the window, lost in her thoughts.
Cô ấy dành cả buổi chiều để mơ mộng bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to dream mơ, nằm mơ
✅
Luyện tập

"to daydream" nghĩa là gì?