to link
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kết nối, liên kết
Đừng chỉ tra "to link" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to establish a physical connection or attachment between two or more things
Câu ví dụ
The pipeline links the oil field to the refinery , transporting crude oil for processing .
Đường ống kết nối mỏ dầu với nhà máy lọc dầu, vận chuyển dầu thô để chế biến.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to link" nghĩa là gì?