then

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sau đó, rồi
🎯
Đừng chỉ tra "then" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after the thing mentioned
✏️
Câu ví dụ
The lights flickered , then the power went out completely .
Ánh đèn nhấp nháy, sau đó nguồn điện tắt hẳn.
✅
Luyện tập

"then" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past