to find out
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, tìm ra
Đừng chỉ tra "to find out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get information about something after actively trying to do so
Câu ví dụ
He 's eager to find out which restaurant serves the best pizza in town .
Anh ấy háo hức tìm hiểu nhà hàng nào phục vụ pizza ngon nhất trong thị trấn.
Luyện tập
"to find out" nghĩa là gì?