to find out

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, tìm ra
🎯
Đừng chỉ tra "to find out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get information about something after actively trying to do so
✏️
Câu ví dụ
He 's eager to find out which restaurant serves the best pizza in town .
Anh ấy háo hức tìm hiểu nhà hàng nào phục vụ pizza ngon nhất trong thị trấn.
✅
Luyện tập

"to find out" nghĩa là gì?